hào chỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hào: "hào chỉ" là một từ cũ, dùng trong khẩu ngữ để chỉ đồng hào, một đơn vị tiền tệ nhỏ của Việt Nam thời xưa, có giá trị rất thấp.
- Ý nghĩa mở rộng: Từ này thường được dùng với hàm ý chê bai, xem thường, cho rằng một thứ gì đó có giá trị nhỏ bé, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cái này đáng giá mấy hào chỉ thôi. (Thứ này chỉ đáng giá vài đồng hào thôi.)
- Anh ta keo kiệt, không bỏ ra nổi một hào chỉ. (Anh ta keo kiệt, không chịu bỏ ra nổi một đồng hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi, không đáng kể: Thường đi kèm với các từ phủ định hoặc từ chỉ số lượng nhỏ.
- Không đáng một hào chỉ. (Không đáng một xu nào.)
- Chuyện nhỏ như hào chỉ. (Chuyện nhỏ xíu, không đáng bận tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hào (danh từ): Từ gốc, cũng chỉ đồng hào.
- Đồng hào (danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn.
- Xu (danh từ): Đơn vị tiền nhỏ, có thể dùng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Đồng xu: chỉ số tiền rất nhỏ.
- Một tí: chỉ số lượng rất ít (trong cách nói so sánh).
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Hào chỉ" là từ cũ, ngày nay ít được sử dụng trong văn nói và văn viết thông thường. Nó thường xuất hiện trong văn học cổ, các câu chuyện dân gian hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ xưa.
- Sắc thái biểu cảm: Từ này mang sắc thái khinh thường, coi nhẹ, thường dùng để chê bai giá trị vật chất hoặc tinh thần của một thứ gì đó.